hiện dịch

hiện dịch

Anh trai tôi đang là sĩ quan hiện dịch trong quân đội.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang làm việc, đang tại chức: "hiện dịch" chỉ trạng thái một người đang đảm nhiệm một chức vụ, công việc chính thức nào đó, trái ngược với đã nghỉ hưu hoặc không còn làm việc. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy một sĩ quan hiện dịch trong quân đội. (Ông ấy đang phục vụ tại ngũ, chưa nghỉ hưu.)
    • Nhân viên hiện dịch được hưởng đầy đủ chế độ phúc lợi. (Những người đang làm việc chính thức được nhận các quyền lợi đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiện dịch" thường được dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc hành chính để chỉ người đang tại ngũ hoặc đang giữ chức vụ.
    • Các cán bộ hiện dịch phải tham gia khóa đào tạo định kỳ. (Những người đang làm việc phải tham gia các khóa huấn luyện theo lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Đương chức (tính từ): đang giữ một chức vụ nào đó, tương tự "hiện dịch" nhưng phổ biến hơn.

    • Tổng thống đương chức sẽ bài phát biểu. (Tổng thống hiện tại đang nắm quyền sẽ phát biểu.)
  • Tại ngũ (tính từ): đang phục vụ trong quân đội, một dạng cụ thể của "hiện dịch".

    • Binh sĩ tại ngũ phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt. (Lính đang phục vụ phải tuân theo quy tắc.)
  • Hưu trí (tính từ): đã nghỉ làm việc, trái nghĩa với "hiện dịch".

    • Ông ấy đã về hưu trí sau 30 năm công tác. (Ông ấy nghỉ làm sau 30 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tại chức: đang làm việc, đang giữ chức vụ.
  • Đương nhiệm: đang đảm nhận nhiệm vụ hoặc chức vụ hiện tại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hiện dịch".

Từ chứa "hiện dịch"